diapensia family

Học thuật
Thân thiện
diapensia family

A small diapensia family plant grows among the rocks on a mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ Nham mai: Một họ thực vật hoa nhỏ, thường xanh, sống lâu năm, phát triểncác vùng ôn đới phía bắc. Trong một số hệ thống phân loại, họ này được xếp vào một bộ riêng Diapensiales.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diapensia family includes several alpine species. (Họ Nham mai bao gồm một số loài sốngvùng núi cao.)
    • Botanists study the unique characteristics of the diapensia family. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của họ Nham mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các bài báo chuyên ngành để chỉ nhóm phân loại cụ thể này.
    • The placement of the diapensia family within the taxonomic order has been debated. (Vị trí của họ Nham mai trong bậc phân loại đã từng được tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Diapensiales (Danh từ): Tên bộ thực vật trong phân loại, có thể bao gồm họ Nham mai.
  • Diapensia (Danh từ): Tên chi thực vật điển hình cũng nguồn gốc cho tên gọi của cả họ.
Từ đồng nghĩa
  • Họ Diapensiaceae: Tên khoa học đầy đủ của họ Nham mai, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh học thuật.
diapensia family

A small diapensia family plant grows among the rocks on a mountain slope.

Noun
  1. (thực vật học) họ Nham mai

Từ đồng nghĩa